- Nợ toàn cầu đã đạt mức kỷ lục, vượt quá 100 nghìn tỷ đô la và đặc biệt ảnh hưởng đến các nền kinh tế mới nổi.
- Các nước đang phát triển phải đối mặt với chi phí tài chính không cân xứng, cản trở đầu tư vào y tế và giáo dục.
- Cần phải cải cách khẩn cấp cấu trúc tài chính quốc tế để tránh tình trạng nợ nần chồng chất mang tính hệ thống.

Khi nói về nợ công , về cơ bản chúng ta đang đề cập đến khoản tiền lớn mà một quốc gia nợ công dân của mình hoặc các tổ chức, quốc gia nước ngoài. Trong thời gian gần đây, hiện tượng này đã tăng vọt một cách đáng báo động, trở thành một vấn đề nan giải đối với các nền kinh tế mạnh nhất thế giới và là một cái bẫy nguy hiểm đối với các nền kinh tế nhỏ hơn.
Để hiểu rõ hơn điều này, chúng ta có thể xem nợ công là tổng số các nghĩa vụ tài chính của chính phủ. Nó thường được đo bằng tổng số tiền hoặc theo tỷ lệ phần trăm của Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) , cho chúng ta biết một quốc gia sẽ phải chi bao nhiêu để thanh toán các khoản nợ của mình. Để có được nguồn vốn này, Bộ Tài chính phát hành nhiều công cụ khác nhau trên thị trường, chẳng hạn như trái phiếu, tín phiếu kho bạc và kỳ phiếu , được các ngân hàng hoặc các nhà phát hành chứng khoán tư nhân mua lại.
Những điểm khác biệt chính và tình trạng nợ nần hiện nay
Điều quan trọng là không được nhầm lẫn nợ công với nợ nước ngoài . Trong khi nợ công là trách nhiệm trực tiếp của nhà nước, nợ nước ngoài bao gồm tất cả các nghĩa vụ mà cả khu vực công và tư nhân phải gánh chịu đối với các chủ nợ quốc tế. Hiện nay, chúng ta đang ở trong tình thế nguy cấp: nợ toàn cầu đã đạt mức cao kỷ lục 102 nghìn tỷ đô la vào năm 2024 , vượt qua con số 97 nghìn tỷ đô la của năm trước đó.
Nếu phân tích dữ liệu bằng hình ảnh, ta thường thấy tổng nợ của một quốc gia có liên quan đến quy mô nền kinh tế của nước đó, trong khi nợ bình quân đầu người — số tiền mà mỗi công dân phải trả — cho thấy mức độ nghiêm trọng của tình hình. Con số này càng cao, gánh nặng tài chính đối với người dân càng trở nên không bền vững.
Tình cảnh khó khăn của các nước đang phát triển
Mặc dù vay nợ có thể là một công cụ hữu ích để thúc đẩy tăng trưởng và cải thiện cơ sở hạ tầng, nhưng nó có thể phản tác dụng nếu chi phí trở nên không thể kiểm soát. Thật không may, gánh nặng lớn nhất lại đổ lên vai các nước đang phát triển , जिनका nợ đã tăng nhanh gấp đôi so với các nước phát triển kể từ năm 2010, đạt mức 31 nghìn tỷ đô la.
Tình hình thực sự ảm đạm đối với hàng triệu người. Ước tính có khoảng 3.400 tỷ người sống ở các quốc gia mà chi phí trả lãi còn cao hơn chi phí cho các dịch vụ cơ bản như y tế hoặc giáo dục. Chỉ riêng trong năm 2024, các quốc gia này đã trả 921.000 tỷ đô la tiền lãi, tăng 10% so với năm trước.
Áp lực tài chính này đang bóp nghẹt mọi thứ. Nhiều chính phủ buộc phải dành hơn 10% ngân sách nhà nước chỉ để trả lãi, khiến ngân khố cạn kiệt cho bất kỳ khoản đầu tư xã hội nào khác. Hơn nữa, kể từ năm 2020, lãi suất ở các quốc gia này cao gấp hai đến bốn lần so với ở Hoa Kỳ, tạo ra khoảng cách bất bình đẳng tài chính nghiêm trọng.
Những trở ngại đối với sự phát triển bền vững
Việc đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững đòi hỏi phải phân bổ nguồn vốn cho nguồn nhân lực và khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu, nhưng tiến bộ sẽ không thể đạt được nếu số tiền đó được sử dụng để trả nợ. Nợ nần không bền vững kìm hãm đầu tư tư nhân và hạn chế khả năng hành động của chính phủ, ảnh hưởng trực tiếp đến các tầng lớp dễ bị tổn thương nhất trong xã hội.
Tại các quốc gia có thu nhập thấp, triển vọng đặc biệt ảm đạm. Gần 52% các quốc gia này đang đối mặt với nguy cơ nợ nần chồng chất . Năm 2023, chi phí trả nợ chiếm trung bình 7,5% ngân sách và tiền lãi chiếm tới 20% tổng thu nhập.
Điều này đã khiến nhiều quốc gia phải đối mặt với dòng nợ ròng âm , nghĩa là họ phải trả nhiều tiền hơn số tiền họ có thể vay. Trong bối cảnh toàn cầu thắt chặt, tình trạng thiếu thanh khoản này là một quả bom hẹn giờ đe dọa sự ổn định kinh tế vĩ mô của toàn bộ khu vực.
Nhu cầu cấp thiết về cải cách toàn cầu
Chúng ta không thể để các quốc gia phải lựa chọn giữa việc nuôi sống người dân và trả nợ cho các chủ nợ. Cải cách cấu trúc tài chính quốc tế để làm cho nó toàn diện hơn và thực sự hướng đến phát triển là điều cấp bách. Điều này có nghĩa là tạo ra các cơ chế tái cấu trúc nợ hiệu quả và cải thiện khả năng tiếp cận vốn trong thời kỳ khủng hoảng.
Để ngăn chặn nợ nần trở thành gánh nặng, tính minh bạch và quản lý hiệu quả phải là ưu tiên hàng đầu. Chính phủ cần dữ liệu đáng tin cậy để tránh đưa ra các quyết định vội vàng, và người dân phải có quyền biết chính xác khoản tiền đó được vay trong điều kiện nào và mục đích sử dụng là gì.
Các tổ chức như Ngân hàng Thế giới đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tính bền vững của các khoản nợ này và cung cấp tài chính với các điều kiện ưu đãi . Tuy nhiên, thế giới đã bàn luận về sự thay đổi quá lâu rồi; đã đến lúc phải vượt ra ngoài lời nói và hành động cụ thể để giảm bớt gánh nặng tài chính cho các quốc gia nghèo nhất.
Tình hình hiện tại phản ánh sự mất cân bằng mang tính hệ thống, trong đó sự gia tăng nợ toàn cầu, do lãi suất cao và các cuộc khủng hoảng liên tiếp gây ra, đe dọa sự ổn định của các nước đang phát triển, buộc họ phải ưu tiên trả lãi hơn phúc lợi xã hội và khiến việc tái cấu trúc sâu rộng hệ thống tài chính toàn cầu trở nên cần thiết để đảm bảo sự tồn tại kinh tế của các khu vực dễ bị tổn thương nhất.